Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 截
jié
HSK 3.0 cấp 7
cắt; chặn; đoạn
to cut off (a length)

Ví dụ câu

他截了一段木头。

Tā jié le yī duàn mùtou.

Anh ấy cắt một đoạn gỗ.

He cut a piece of wood.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)