Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 经 viết sang phồn thể là 經.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
经 có ba nhóm nghĩa. 'Trải qua, đi qua': 经过 (đi qua), 经历 (trải nghiệm), 曾经 (đã từng), 已经 (đã). 'Quản lý, thường lệ': 经营 (kinh doanh), 经理 (giám đốc), 经常 (thường xuyên), 经济 (kinh tế). 'Kinh sách, chuẩn mực': 经典 (kinh điển). Trong lời nói hằng ngày 经 hầu như không đứng một mình — nên học qua từ ghép.
他经过了很多困难。
Tā jīngguò le hěn duō kùnnán.
Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn.
He has gone through many difficulties.