Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 经

经

jīng
Âm Hán-Việt: kinh
HSK 3.0 cấp 7
kinh; trải qua
to pass through, scripture, longitude

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 经 viết sang phồn thể là 經.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

经 có ba nhóm nghĩa. 'Trải qua, đi qua': 经过 (đi qua), 经历 (trải nghiệm), 曾经 (đã từng), 已经 (đã). 'Quản lý, thường lệ': 经营 (kinh doanh), 经理 (giám đốc), 经常 (thường xuyên), 经济 (kinh tế). 'Kinh sách, chuẩn mực': 经典 (kinh điển). Trong lời nói hằng ngày 经 hầu như không đứng một mình — nên học qua từ ghép.

Ví dụ câu

他经过了很多困难。

Tā jīngguò le hěn duō kùnnán.

Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn.

He has gone through many difficulties.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「经」