Hanzi GenzTừ ghép HSK › 经济
经济
jīng jì
Âm Hán-Việt: kinh tế
HSK 3.0 cấp 3
kinh tế
economy

Ví dụ câu

中国经济发展很快。

Zhōngguó jīngjì fāzhǎn hěn kuài.

Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

China's economy is developing very fast.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)