Hanzi GenzTừ ghép HSK › 已经
已经
yǐ jīng
Âm Hán-Việt: dĩ kinh
HSK 3.0 cấp 2
đã rồi
already

Ví dụ câu

他已经回家了。

Tā yǐjīng huí jiā le.

Anh ấy đã về nhà rồi.

He has already gone home.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)