我经过公园。
Wǒ jīngguò gōngyuán.
Tôi đi qua công viên.
I pass by the park.
经过 có ba cách dùng thường gặp. Động từ “đi qua” một nơi: 我 每天 都 经过 这 个 公园. Giới từ “qua, sau khi trải qua” một quá trình: 经过 努力 他 考上 了 大学. Danh từ “quá trình, diễn biến”: 事情 的 经过 (diễn biến của sự việc).
经过 viết sang phồn thể là 經過 jīng guò.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.