Hanzi GenzTừ ghép HSK › 比较
比较
bǐ jiào
Âm Hán-Việt: tỉ giảo
HSK 3.0 cấp 3
so sánh, tương đối
to compare

Ví dụ câu

这两个价格比较一下。

Zhè liǎng ge jiàgé bǐjiào yīxià.

So sánh hai mức giá này.

Let's compare these two prices.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)