Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 已
HSK 3.0 cấp 3
đã
already

Ví dụ câu

他已经走了。

Tā yǐjīng zǒu le.

Anh ấy đã đi rồi.

He has already left.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)