Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 早已

早已

zǎo yǐ
Âm Hán-Việt: tảo dĩ
HSK 3.0 cấp 5
từ lâu đã
for a long time

Ví dụ câu

他早已知道这件事。

Tā zǎo yǐ zhīdào zhè jiàn shì.

Anh ấy từ lâu đã biết chuyện này.

He had known about this long ago.

Cách dùng từ này

"早已" (từ lâu đã) là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ: "他 早已 知道 这 件 事" (anh ấy biết chuyện này từ lâu rồi). Mang sắc thái văn viết; khẩu ngữ hay nói "早就 ... 了". So với "已经" (đã), "早已" nhấn thêm là việc xảy ra từ lâu, sớm hơn người khác nghĩ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →