Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 早
早
zǎo
HSK 3.0 cấp 1
sớm
early
Ví dụ câu
你早!
Nǐ zǎo!
Chào buổi sáng!
Good morning!
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
Từ cùng chữ
早饭
zǎo fàn
— bữa sáng
早上
zǎo shang
— buổi sáng sớm
早餐
zǎo cān
— bữa sáng
早晨
zǎo chén
— buổi sáng sớm
早就
zǎo jiù
— đã từ lâu
早已
zǎo yǐ
— từ lâu đã
Từ liên quan
站
zhàn
— đứng/bến/ga
找
zhǎo
— tìm kiếm
这
zhè
— này/cái này
着
zhe
— đang (tiến hành)
真
zhēn
— thật/thật sự
正
zhèng
— chính, đúng; ngay thẳng; đang (lúc)
Từ ghép chứa chữ này
早饭
zǎo fàn
— bữa sáng
早上
zǎo shang
— buổi sáng sớm
早餐
zǎo cān
— bữa sáng
早晨
zǎo chén
— buổi sáng sớm
早就
zǎo jiù
— đã từ lâu
早已
zǎo yǐ
— từ lâu đã
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)