Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 早期

早期

zǎo qī
Âm Hán-Việt: tảo kì
HSK 3.0 cấp 5
giai đoạn đầu, thời kỳ sớm
early period, early phase, early stage

Ví dụ câu

这个病早期可以治好。

Zhège bìng zǎoqī kěyǐ zhì hǎo.

Bệnh này ở giai đoạn đầu có thể chữa khỏi.

This disease can be cured in its early stage.

Cách dùng từ này

"早期" (giai đoạn đầu, thời kỳ đầu) là danh từ, hay làm định ngữ trước danh từ: "早期 作品" (tác phẩm thời kỳ đầu). Trong y học rất hay gặp: "早期 发现, 早期 治疗" (phát hiện sớm, chữa sớm). Đi theo thứ tự "早期" (đầu) → "中期" (giữa) → "晚期" (cuối).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →