我每天吃早餐。
Wǒ měitiān chī zǎocān.
Tôi ăn sáng mỗi ngày.
I eat breakfast every day.
"早餐" (bữa sáng) là danh từ, hay đi với "吃": "我 每 天 吃 早餐". Cùng nghĩa với "早饭"; "早餐" hay gặp ở khách sạn, thực đơn, văn viết, còn "早饭" phổ biến trong lời nói ở nhà. Các từ cùng loại: "午餐" (bữa trưa), "晚餐" (bữa tối).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.