Hanzi GenzTừ ghép HSK › 早餐
早餐
zǎo cān
Âm Hán-Việt: tảo xan
HSK 3.0 cấp 2
bữa sáng
breakfast

Ví dụ câu

我每天吃早餐。

Wǒ měitiān chī zǎocān.

Tôi ăn sáng mỗi ngày.

I eat breakfast every day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)