Hanzi GenzTừ ghép HSK › 早上
早上
zǎo shang
Âm Hán-Việt: tảo thượng
HSK 3.0 cấp 1
buổi sáng sớm
early morning

Ví dụ câu

我早上六点起床。

Wǒ zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.

Tôi sáng sớm sáu giờ thức dậy.

I get up at six in the morning.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)