Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 早晚

早晚

zǎo wǎn
Âm Hán-Việt: tảo vãn
HSK 3.0 cấp 5
sớm tối, sớm hay muộn
morning and evening, sooner or later

Ví dụ câu

他早晚会明白的。

Tā zǎowǎn huì míngbai de.

Sớm muộn anh ấy sẽ hiểu.

Sooner or later he will understand.

Cách dùng từ này

"早晚" có hai cách dùng. Là danh từ: buổi sáng và buổi tối, như "早晚 各 刷 一 次 牙" (sáng tối mỗi buổi đánh răng một lần). Là phó từ: sớm muộn gì cũng, đứng trước động từ, hay đi với "会": "他 早晚 会 明白 的" (sớm muộn anh ấy sẽ hiểu). Nghĩa thứ hai gần với "迟早".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →