他早晚会明白的。
Tā zǎowǎn huì míngbai de.
Sớm muộn anh ấy sẽ hiểu.
Sooner or later he will understand.
"早晚" có hai cách dùng. Là danh từ: buổi sáng và buổi tối, như "早晚 各 刷 一 次 牙" (sáng tối mỗi buổi đánh răng một lần). Là phó từ: sớm muộn gì cũng, đứng trước động từ, hay đi với "会": "他 早晚 会 明白 的" (sớm muộn anh ấy sẽ hiểu). Nghĩa thứ hai gần với "迟早".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.