Hanzi GenzTừ ghép HSK › 经验
经验
jīng yàn
Âm Hán-Việt: kinh nghiệm
HSK 3.0 cấp 3
kinh nghiệm
experience

Ví dụ câu

他有丰富的工作经验。

Tā yǒu fēngfù de gōngzuò jīngyàn.

Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

He has rich work experience.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)