Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 验 viết sang phồn thể là 驗.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bên trái 马 (ngựa), bên phải 佥 (gợi âm): mua ngựa phải xem kỹ, cho chạy thử trước — kiểm tra, thử nghiệm.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
验 nghĩa 'kiểm tra, thử; ứng nghiệm'. Hay đứng cuối từ: 经验 (kinh nghiệm), 体验 (trải nghiệm), 实验 (thí nghiệm), 考验 (thử thách), 检验 (kiểm nghiệm), 测验 (kiểm tra), 化验 (xét nghiệm). Đứng đầu: 验证 (xác minh), 验收 (nghiệm thu). Một mình là động từ: kiểm tra, xét nghiệm máu.
医生验了我的血。
Yīshēng yànle wǒ de xuè.
Bác sĩ đã kiểm tra máu của tôi.
The doctor tested my blood.