Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 验
yàn
HSK 3.0 cấp 7
kiểm tra (biến thể)
to examine, to verify, to test

Ví dụ câu

医生验了我的血。

Yīshēng yànle wǒ de xuè.

Bác sĩ đã kiểm tra máu của tôi.

The doctor tested my blood.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)