Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 验

验

yàn
Âm Hán-Việt: nghiệm
HSK 3.0 cấp 7
kiểm tra, xét nghiệm
to examine, to verify, to test

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 验 viết sang phồn thể là 驗.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái 马 (ngựa), bên phải 佥 (gợi âm): mua ngựa phải xem kỹ, cho chạy thử trước — kiểm tra, thử nghiệm.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

验 nghĩa 'kiểm tra, thử; ứng nghiệm'. Hay đứng cuối từ: 经验 (kinh nghiệm), 体验 (trải nghiệm), 实验 (thí nghiệm), 考验 (thử thách), 检验 (kiểm nghiệm), 测验 (kiểm tra), 化验 (xét nghiệm). Đứng đầu: 验证 (xác minh), 验收 (nghiệm thu). Một mình là động từ: kiểm tra, xét nghiệm máu.

Ví dụ câu

医生验了我的血。

Yīshēng yànle wǒ de xuè.

Bác sĩ đã kiểm tra máu của tôi.

The doctor tested my blood.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「验」