Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 考
kǎo
HSK 3.0 cấp 1
thi/kiểm tra
to beat

Ví dụ câu

明天我们要考中文。

Míngtiān wǒmen yào kǎo zhōngwén.

Ngày mai chúng tôi thi tiếng Trung.

Tomorrow we will have a Chinese exam.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)