Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 实验

实验

shí yàn
Âm Hán-Việt: thực nghiệm
HSK 3.0 cấp 5
thực nghiệm, thí nghiệm
experiment

Ví dụ câu

科学家做了很多实验。

Kēxuéjiā zuòle hěnduō shíyàn.

Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thí nghiệm.

Scientists conducted many experiments.

Cách dùng từ này

"实验" (thí nghiệm) chủ yếu là danh từ, đi với "做": "做 实验" (làm thí nghiệm), "科学 实验". Cũng dùng như động từ "thử nghiệm". Nơi làm thí nghiệm là "实验室". Dễ lẫn với "试验" (shìyàn, thử xem một sản phẩm, phương pháp có dùng được không) vì âm gần nhau.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

实验 viết sang phồn thể là 實驗 shí yàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →