Hanzi GenzTừ ghép HSK › 实验
实验
shí yàn
Âm Hán-Việt: thực nghiệm
HSK 3.0 cấp 3
thực nghiệm, thí nghiệm
experiment

Ví dụ câu

科学家做了很多实验。

Kēxuéjiā zuòle hěnduō shíyàn.

Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thí nghiệm.

Scientists conducted many experiments.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)