Hanzi GenzTừ ghép HSK › 实现
实现
shí xiàn
Âm Hán-Việt: thực hiện
HSK 3.0 cấp 2
thực hiện, đạt được
to achieve

Ví dụ câu

他终于实现了自己的梦想。

Tā zhōngyú shíxiànle zìjǐ de mèngxiǎng.

Anh ấy cuối cùng đã thực hiện được ước mơ của mình.

He finally realized his dream.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)