Hanzi GenzTừ ghép HSK › 出现
出现
chū xiàn
Âm Hán-Việt: xuất hiện
HSK 3.0 cấp 2
xuất hiện
to appear

Ví dụ câu

天空出现了一道彩虹。

Tiānkōng chūxiàn le yī dào cǎihóng.

Một cầu vồng xuất hiện trên bầu trời.

A rainbow appeared in the sky.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)