Hanzi GenzTừ ghép HSK › 实习
实习
shí xí
Âm Hán-Việt: thực tập
HSK 3.0 cấp 2
thực tập
to practice

Ví dụ câu

大学生毕业前要参加实习。

Dàxuéshēng bìyè qián yào cānjiā shíxí.

Sinh viên đại học cần tham gia thực tập trước khi tốt nghiệp.

College students should do an internship before graduating.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)