Hanzi GenzTừ ghép HSK › 实际
实际
shí jì
Âm Hán-Việt: thực tế
HSK 3.0 cấp 2
thực tế
reality

Ví dụ câu

我们要面对实际情况。

Wǒmen yào miànduì shíjì qíngkuàng.

Chúng ta cần đối mặt với tình hình thực tế.

We need to face the actual situation.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)