Hanzi GenzTừ ghép HSK › 发现
发现
fā xiàn
Âm Hán-Việt: phát hiện
HSK 3.0 cấp 2
phát hiện
to notice

Ví dụ câu

科学家发现了一种新材料。

Kēxuéjiā fāxiàn le yī zhǒng xīn cáiliào.

Nhà khoa học phát hiện ra một loại vật liệu mới.

Scientists discovered a new material.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)