Hanzi GenzTừ ghép HSK › 头发
头发
tóu fa
Âm Hán-Việt: đầu phát
HSK 3.0 cấp 2
tóc
hair (on the head)

Ví dụ câu

她的头发很长。

Tā de tóufa hěn cháng.

Tóc của cô ấy rất dài.

Her hair is very long.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)