Hanzi GenzTừ ghép HSK › 发出
发出
fā chū
Âm Hán-Việt: phát xuất
HSK 3.0 cấp 3
phát ra
to issue (an order, decree etc)

Ví dụ câu

他发出了一个声音。

Tā fāchū le yī ge shēngyīn.

Anh ấy phát ra một âm thanh.

He made a sound.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)