Hanzi GenzTừ ghép HSK › 发表
发表
fā biǎo
Âm Hán-Việt: phát biểu
HSK 3.0 cấp 3
phát biểu, công bố
to issue

Ví dụ câu

他发表了自己的想法。

Tā fābiǎole zìjǐ de xiǎngfǎ.

Anh ấy phát biểu ý kiến riêng.

He expressed his own idea.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)