Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 头
tóu
HSK 3.0 cấp 2
đầu
head

Ví dụ câu

我头很疼,需要休息。

Wǒ tóu hěn téng, xūyào xiūxi.

Đầu tôi đau lắm, cần nghỉ ngơi.

My head hurts a lot, I need to rest.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)