Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 腿
tuǐ
HSK 3.0 cấp 2
chân, đùi
leg

Ví dụ câu

我的腿有点疼。

Wǒ de tuǐ yǒudiǎn téng.

Chân tôi hơi đau.

My leg hurts a little.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)