Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 万
wàn
HSK 3.0 cấp 2
vạn (10.000)
ten thousand; a great many

Ví dụ câu

这辆车五万块。

Zhè liàng chē wǔ wàn kuài.

Chiếc xe này năm vạn tệ.

This car is 50,000 yuan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)