Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 喂
喂
wéi
HSK 3.0 cấp 2
a lô (nghe điện thoại)
hello (when answering the phone)
Ví dụ câu
喂,你好!
Wéi, nǐ hǎo!
A lô, xin chào!
Hello, hi!
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
Từ liên quan
闻
wén
— ngửi; nghe
响
xiǎng
— vang (âm thanh)
向
xiàng
— về phía, hướng về
像
xiàng
— giống như
鞋
xié
— giày dép
信
xìn
— thư; tin tưởng
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)