Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 闻
wén
HSK 3.0 cấp 2
ngửi; nghe
to smell, to hear, news

Ví dụ câu

我闻到花香。

Wǒ wén dào huā xiāng.

Tôi ngửi thấy mùi hoa thơm.

I smell the fragrance of flowers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)