Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Người đứng thẳng (亻 + 立) như một vị trí cố định, gợi nhớ nghĩa 'vị trí; vị (kính)'.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Lượng từ lịch sự cho người: 一位 + 老师. Dùng khi muốn tỏ ý tôn trọng, không dùng khi nói về bản thân. Còn nghĩa "vị trí, chỗ" trong 座位 (chỗ ngồi), 位置 (vị trí).
这位是我的老师。
Zhè wèi shì wǒ de lǎoshī.
Vị này là thầy giáo của tôi.
This is my teacher.