Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 位

位

wèi
Âm Hán-Việt: vị
HSK 3.0 cấp 2
vị trí; vị (lượng từ kính trọng)
(polite measure word for people); position

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Người đứng thẳng (亻 + 立) như một vị trí cố định, gợi nhớ nghĩa 'vị trí; vị (kính)'.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Lượng từ lịch sự cho người: 一位 + 老师. Dùng khi muốn tỏ ý tôn trọng, không dùng khi nói về bản thân. Còn nghĩa "vị trí, chỗ" trong 座位 (chỗ ngồi), 位置 (vị trí).

Ví dụ câu

这位是我的老师。

Zhè wèi shì wǒ de lǎoshī.

Vị này là thầy giáo của tôi.

This is my teacher.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「位」