Hanzi GenzTừ ghép HSK › 单位
单位
dān wèi
Âm Hán-Việt: đơn vị
HSK 3.0 cấp 2
đơn vị
unit (of measure)

Ví dụ câu

我爸爸的单位很大。

Wǒ bà ba de dān wèi hěn dà.

Đơn vị của bố tôi rất lớn.

My father's workplace is very big.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)