Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 单位

单位

dān wèi
Âm Hán-Việt: đơn vị
HSK 3.0 cấp 4
đơn vị
work unit, workplace; unit (of measure)

Ví dụ câu

我爸爸的单位很大。

Wǒ bà ba de dān wèi hěn dà.

Đơn vị của bố tôi rất lớn.

My father's workplace is very big.

Cách dùng từ này

"单位" là danh từ, nghĩa hay gặp nhất là cơ quan, nơi làm việc: "我 爸爸 的 单位", "你 在 哪个 单位 工作". Nghĩa thứ hai là đơn vị đo lường, như mét, kilôgam. Khác "单元" (đơn nguyên của tòa nhà, hoặc bài trong sách).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

单位 viết sang phồn thể là 單位 dān wèi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →