Hanzi GenzTừ ghép HSK › 名单
名单
míng dān
Âm Hán-Việt: danh đơn
HSK 3.0 cấp 2
danh sách
list of names

Ví dụ câu

请把名单给我。

Qǐng bǎ míngdān gěi wǒ.

Xin hãy đưa danh sách cho tôi.

Please give me the list.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)