Hanzi GenzTừ ghép HSK › 名称
名称
míng chēng
Âm Hán-Việt: danh xưng
HSK 3.0 cấp 2
tên gọi
name (of a thing)

Ví dụ câu

这个商店的名称是什么?

Zhège shāngdiàn de míngchēng shì shénme?

Tên gọi của cửa hàng này là gì?

What is the name of this store?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)