Hanzi GenzTừ ghép HSK › 称1
称1
chēng
Âm Hán-Việt: xưng
HSK 3.0 cấp 2
xưng là, gọi là
to call, to address as, to name

Ví dụ câu

大家都称他为老师。

Dàjiā dōu chēng tā wéi lǎoshī.

Mọi người đều gọi anh ấy là thầy giáo.

Everyone calls him teacher.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)