Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 称呼

称呼

chēng hu
Âm Hán-Việt: xưng hô
HSK 3.0 cấp 6
gọi, xưng hô
to call

Ví dụ câu

我该怎么称呼您?

Wǒ gāi zěnme chēnghu nín?

Tôi nên xưng hô với ngài thế nào?

How should I address you?

Cách dùng từ này

"称呼" (gọi, xưng hô) đọc chēnghu, vừa là động từ vừa là danh từ. Động từ theo sau là người được gọi: "我 该 怎么 称呼 您?" là câu lịch sự hỏi cách gọi khi mới gặp. Danh từ chỉ cách gọi: "这个 称呼 很 亲切". Khác "称号" (danh hiệu được trao).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

称呼 viết sang phồn thể là 稱呼 chēng hu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →