我住在三单元。
Wǒ zhù zài sān dānyuán.
Tôi sống ở đơn nguyên số 3.
I live in unit 3.
"单元" (đơn nguyên) là danh từ, có hai nghĩa hay gặp: một khối cầu thang trong toà chung cư, như "三 单元" ghi trong địa chỉ; và một chương, phần trong giáo trình: "第一 单元". Khác "单位" (đơn vị — cơ quan làm việc, đơn vị đo).
单元 viết sang phồn thể là 單元 dān yuán.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.