Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 单元

单元

dān yuán
Âm Hán-Việt: đơn nguyên
HSK 3.0 cấp 5
đơn vị, bài (giáo trình); đơn nguyên (chung cư)
unit (forming an entity)

Ví dụ câu

我住在三单元。

Wǒ zhù zài sān dānyuán.

Tôi sống ở đơn nguyên số 3.

I live in unit 3.

Cách dùng từ này

"单元" (đơn nguyên) là danh từ, có hai nghĩa hay gặp: một khối cầu thang trong toà chung cư, như "三 单元" ghi trong địa chỉ; và một chương, phần trong giáo trình: "第一 单元". Khác "单位" (đơn vị — cơ quan làm việc, đơn vị đo).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

单元 viết sang phồn thể là 單元 dān yuán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →