Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 元旦

元旦

Yuán dàn
Âm Hán-Việt: nguyên đán
HSK 3.0 cấp 5
Tết Dương lịch, Ngày đầu năm
New Year's Day

Ví dụ câu

元旦是新年第一天。

Yuándàn shì xīnnián dì-yī tiān.

Ngày Tết Dương lịch là ngày đầu tiên của năm mới.

New Year's Day is the first day of the new year.

Cách dùng từ này

"元旦" (Tết Dương lịch) là danh từ chỉ ngày 1 tháng 1. Hay làm trạng ngữ thời gian: "元旦 我们 去 旅游"; lời chúc là "元旦 快乐". Đừng nhầm với "春节" (Tết Nguyên đán theo âm lịch) — người Trung Quốc nghỉ dài và đón Tết lớn vào "春节", không phải "元旦".

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →