Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一旦

一旦

yī dàn
Âm Hán-Việt: nhất đán
HSK 3.0 cấp 5
một khi, khi đã
in case (sth happens)

Ví dụ câu

一旦做出决定,就要坚持到底。

Yídàn zuòchū juédìng, jiù yào jiānchí dào dǐ.

Một khi đã quyết định, cần kiên trì đến cùng.

Once a decision is made, persist through to the end.

Cách dùng từ này

"一旦" (một khi) là phó từ, đứng ở vế trước, nêu một việc mà nếu xảy ra thì kéo theo kết quả; vế sau thường có "就": "一旦 做出 决定, 就要 坚持 到底". Gần "如果", nhưng "一旦" nhấn vào thời điểm việc đó xảy ra.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →