Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 单独

单独

dān dú
Âm Hán-Việt: đơn độc
HSK 3.0 cấp 5
riêng lẻ, một mình
alone

Ví dụ câu

我喜欢单独工作。

Wǒ xǐhuān dāndú gōngzuò.

Tôi thích làm việc một mình.

I like to work alone.

Cách dùng từ này

"单独" là trạng từ, nghĩa là riêng lẻ, một mình. Thường đứng trước động từ, như "单独 工作". Lưu ý không nhầm với "đơn độc" (cô đơn), mà là thực hiện việc một mình, không có người khác.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

单独 viết sang phồn thể là 單獨 dān dú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →