他独自在家。
Tā dúzì zài jiā.
Anh ấy một mình ở nhà.
He is alone at home.
"独自" (một mình) là phó từ, luôn đứng trước động từ: "独自 去 旅行" (đi du lịch một mình), "独自 生活". Nghe hơi văn viết; khẩu ngữ hay nói "一个人". Gần với "单独" (riêng, tách riêng): "单独" có thể nói về việc tách khỏi nhóm như "单独 谈谈" (nói chuyện riêng), còn "独自" nhấn mạnh chỉ có một mình.
独自 viết sang phồn thể là 獨自 dú zì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.