Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 独
HSK 3.0 cấp 7
độc; một mình
alone

Ví dụ câu

他独自一人生活。

Tā dúzì yī rén shēnghuó.

Anh ấy sống một mình.

He lives alone.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)