Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 废
fèi
HSK 3.0 cấp 7
hủy bỏ; rác thải
to abolish

Ví dụ câu

这个计划废了。

Zhè gè jìhuà fèi le.

Kế hoạch này bị hủy bỏ.

This plan was canceled.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)