Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 敷
HSK 3.0 cấp 7
phủ lên/bôi đắp
to spread

Ví dụ câu

妈妈在脸上敷面膜。

Māma zài liǎn shàng fū miànmó.

Mẹ đắp mặt nạ lên mặt.

Mom applies a face mask on her face.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)