Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 赴
HSK 3.0 cấp 7
đến/tới (trang trọng)
to go

Ví dụ câu

他明天将赴北京开会。

Tā míngtiān jiāng fù Běijīng kāihuì.

Ngày mai anh ấy sẽ đến Bắc Kinh họp.

He will go to Beijing for a meeting tomorrow.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)