Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 钢 viết sang phồn thể là 鋼.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
钢 là danh từ: thép (sắt đã luyện, cứng và bền hơn 铁). Đứng đầu từ chỉ vật làm bằng thép hoặc có bộ phận thép: 钢铁 (thép, sắt thép), 钢笔 (bút mực — ngòi kim loại), 钢琴 (đàn piano — dây thép). Nhớ cặp: 钢 là thép, 铁 là sắt.
这座桥是用钢造的。
Zhè zuò qiáo shì yòng gāng zào de.
Cây cầu này được làm bằng thép.
This bridge is made of steel.