Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 港
gǎng
HSK 3.0 cấp 7
cảng; Hồng Kông
Hong Kong (abbr. for 港)

Ví dụ câu

香港是一个大城市。

Xiānggǎng shì yī gè dà chéngshì.

Hồng Kông là một thành phố lớn.

Hong Kong is a big city.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)