Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 弓
Gōng
HSK 3.0 cấp 7
họ Cung/cây cung
bow (weapon), arch

Ví dụ câu

他喜欢射箭,有一把好弓。

Tā xǐhuān shèjiàn, yǒu yī bǎ hǎo gōng.

Anh ấy thích bắn cung, có một cây cung tốt.

He likes archery and has a good bow.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)