Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 钩
gōu
HSK 3.0 cấp 7
móc; câu móc
hook, to hook, tick mark

Ví dụ câu

他用钩子挂衣服。

Tā yòng gōuzi guà yīfu.

Anh ấy dùng móc treo quần áo.

He uses a hook to hang clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)