Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 惯
guàn
HSK 3.0 cấp 7
quen/quen thuộc
accustomed to

Ví dụ câu

我习惯每天早上喝一杯咖啡。

Wǒ xíguàn měitiān zǎoshang hē yī bēi kāfēi.

Tôi quen uống một tách cà phê mỗi sáng.

I am used to drinking a cup of coffee every morning.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)