Chữ giản thể 雇 viết sang phồn thể là 僱.
Tuỳ nghĩa, một số từ vẫn giữ nguyên 雇 ở bản phồn thể.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
雇 là động từ: thuê người làm, mướn — trả tiền để người khác làm việc cho mình. Một mình: 雇了一个 (thuê một) công nhân. Từ ghép: 雇佣 (thuê mướn), 雇主 (chủ lao động), 雇员 (nhân viên), 解雇 (sa thải). Thuê nhà, thuê xe thì dùng 租, không dùng 雇.
他雇了一个工人。
Tā gù le yí gè gōngrén.
Anh ấy thuê một công nhân.
He hired a worker.