Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 勾
gōu
HSK 3.0 cấp 7
câu móc; cấu kết
to hook, to tick, to collude

Ví dụ câu

他在纸上勾了一个圈。

Tā zài zhǐ shàng gōu le yī gè quān.

Anh ấy vẽ một vòng tròn trên giấy.

He drew a circle on the paper.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)